Kinh nghiệm kinh doanh

243 danh mục thuốc không kê đơn tại nhà thuốc: Cách hiểu và quản lý đúng

243 danh mục thuốc không kê đơn tại nhà thuốc: Cách hiểu và quản lý đúng
  • Văn Thơm
  • 12 Tháng 05, 2026
  • 37 phút đọc

Mở đầu

Danh mục thuốc không kê đơn là một tài liệu quan trọng giúp nhà thuốc, quầy thuốc và dược sĩ phân biệt nhóm thuốc có thể bán không cần đơn với nhóm thuốc cần đơn theo quy định hiện hành. Với nhà thuốc đang vận hành hằng ngày, việc nắm đúng danh mục này không chỉ phục vụ tư vấn an toàn mà còn giúp chuẩn hóa dữ liệu hàng hóa, cảnh báo bán hàng và quản lý tuân thủ trên phần mềm quản lý nhà thuốc Omini.

Tóm tắt nhanh: Danh mục 243 thuốc không kê đơn giúp nhà thuốc nhận diện hoạt chất OTC, giới hạn đường dùng, hàm lượng và dạng bào chế. Khi áp dụng, nên đối chiếu văn bản hiện hành và kiểm tra với cơ quan quản lý khi cần.

Danh mục 243 thuốc không kê đơn là gì?

Danh mục 243 thuốc không kê đơn là danh sách các hoạt chất, đường dùng, dạng bào chế và giới hạn hàm lượng/nồng độ được phân loại là thuốc không kê đơn theo quy định hiện hành. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, đây là nhóm dữ liệu nên được chuẩn hóa để hỗ trợ bán hàng, tư vấn và kiểm tra tuân thủ.

Hiểu đơn giản, “thuốc không kê đơn” thường được gọi là OTC, tức nhóm thuốc người mua có thể tiếp cận tại nhà thuốc mà không cần đơn bác sĩ, nhưng vẫn cần được dược sĩ tư vấn phù hợp. Danh mục này không chỉ nêu tên hoạt chất mà còn quy định rõ phạm vi áp dụng, ví dụ: đường uống, dùng ngoài, đặt hậu môn, tra mắt, nhỏ mũi hoặc các dạng bào chế cụ thể.

Điểm dễ nhầm là một hoạt chất có thể thuộc nhóm không kê đơn trong một dạng dùng hoặc hàm lượng nhất định, nhưng lại không mặc nhiên là OTC ở mọi trường hợp. Ví dụ, Ibuprofen dạng uống với giới hạn hàm lượng phù hợp có thể được phân loại khác với các dạng, hàm lượng hoặc phối hợp khác. Vì vậy, nhà thuốc không nên chỉ nhìn tên hoạt chất mà bỏ qua cột đường dùng, dạng bào chế và giới hạn nồng độ.

Minh họa danh mục thuốc không kê đơn theo hoạt chất, đường dùng và hàm lượng

Vì sao nhà thuốc cần nắm danh mục thuốc không kê đơn?

Nhà thuốc cần nắm danh mục thuốc không kê đơn để giảm rủi ro bán nhầm thuốc cần đơn, tư vấn nhất quán và quản lý hàng hóa đúng nhóm. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, danh mục này còn giúp thiết lập cảnh báo tại quầy khi dược sĩ bán các sản phẩm có yêu cầu kiểm tra thêm.

Trong thực tế vận hành, nhà thuốc thường có hàng nghìn mã hàng. Nếu chỉ dựa vào trí nhớ, nhân viên mới hoặc nhân viên bán ca tối rất dễ nhầm giữa thuốc OTC, thuốc kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm chăm sóc sức khỏe thông thường. Một danh mục được số hóa giúp giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và tăng tính nhất quán giữa các ca bán.

Danh mục thuốc không kê đơn còn hữu ích cho đào tạo nội bộ. Chủ nhà thuốc có thể dùng danh mục này để xây dựng checklist học việc: nhóm giảm đau hạ sốt, nhóm tiêu hóa, nhóm dị ứng, nhóm ho long đờm, vitamin và khoáng chất, thuốc dùng ngoài da, thuốc tra mắt/mũi. Tuy nhiên, việc tư vấn dùng thuốc vẫn cần dựa trên thông tin sản phẩm, tình trạng người dùng và giới hạn chuyên môn của dược sĩ; bài viết này không thay thế lời khuyên y khoa hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Về mặt quản trị, danh mục OTC cũng hỗ trợ phân tích doanh thu theo nhóm hàng. Nhà thuốc có thể theo dõi nhóm thuốc không kê đơn bán chạy, nhóm cần bổ sung tồn kho, nhóm có nguy cơ cận date hoặc nhóm thường bị nhầm khi bán. Khi kết hợp với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, các dữ liệu này có thể trở thành nền tảng cho cảnh báo tồn kho, nhắc kiểm tra hạn dùng và phân quyền thao tác tại quầy.

Danh mục thuốc không kê đơn gồm những nhóm hoạt chất nào?

Danh mục thuốc không kê đơn bao gồm nhiều nhóm hoạt chất quen thuộc như giảm đau, hạ sốt, tiêu hóa, dị ứng, hô hấp, vitamin, khoáng chất, thuốc dùng ngoài và thuốc tra mắt/mũi. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, nên tổ chức các nhóm này theo cả hoạt chất và nhóm điều trị để dễ tra cứu.

Một số hoạt chất thường gặp trong bài gốc gồm Acetylcystein, Acid acetylsalicylic/Aspirin, Albendazol, Ambroxol, Bisacodyl, Cetirizin dihydrochlorid, Clorpheniramin maleat, Desloratadin, Diclofenac, Ibuprofen, Loperamid, Loratadin, Omeprazol và Paracetamol. Đây là các ví dụ giúp nhà thuốc hình dung cách danh mục được trình bày theo thành phần hoạt chất, đường dùng và giới hạn hàm lượng.

Có thể chia danh mục thành các nhóm dễ quản lý hơn:

  • Nhóm hô hấp: một số hoạt chất hỗ trợ ho, long đờm hoặc triệu chứng đường hô hấp trên.
  • Nhóm giảm đau, hạ sốt: các hoạt chất thường gặp như Paracetamol, Ibuprofen hoặc Aspirin trong giới hạn phù hợp.
  • Nhóm tiêu hóa: một số thuốc nhuận tràng, thuốc hỗ trợ tiêu hóa, men tiêu hóa hoặc thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy trong phạm vi OTC.
  • Nhóm dị ứng: các thuốc kháng histamin như Loratadin, Cetirizin, Desloratadin hoặc Clorpheniramin với giới hạn hàm lượng nhất định.
  • Nhóm dùng ngoài: thuốc bôi da, thuốc kháng nấm, kháng khuẩn ngoài da hoặc thuốc giảm đau dùng ngoài.
  • Nhóm vitamin và khoáng chất: các chế phẩm bổ sung trong phạm vi được phép.

Cách nhóm như trên giúp nhân viên dễ tìm kiếm, nhưng khi quyết định bán hàng vẫn cần đối chiếu đúng tên hoạt chất, dạng dùng, hàm lượng và quy định cụ thể đi kèm.

Làm sao để kiểm tra một thuốc có thuộc danh mục không kê đơn?

Để kiểm tra một thuốc có thuộc danh mục không kê đơn, nhà thuốc nên đối chiếu ít nhất 4 yếu tố: hoạt chất, đường dùng, dạng bào chế và giới hạn hàm lượng/nồng độ. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, các yếu tố này nên được nhập vào hồ sơ sản phẩm thay vì chỉ lưu tên thương mại.

Quy trình kiểm tra có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định hoạt chất chính của sản phẩm từ nhãn, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc hồ sơ sản phẩm.
  2. Đối chiếu hoạt chất đó với danh mục thuốc không kê đơn theo quy định hiện hành.
  3. Kiểm tra đường dùng: uống, dùng ngoài, tra mắt, nhỏ mũi, đặt hậu môn hoặc dạng khác.
  4. Kiểm tra dạng bào chế và hàm lượng/nồng độ trên từng đơn vị liều.
  5. Đọc cột “quy định cụ thể khác” nếu có, đặc biệt với thuốc phối hợp hoặc hoạt chất có điều kiện riêng.
  6. Khi còn nghi ngờ, nên kiểm tra với cơ quan quản lý, dược sĩ phụ trách chuyên môn hoặc văn bản pháp lý đang có hiệu lực.

Ví dụ, nếu một sản phẩm chứa Ambroxol, nhà thuốc không nên chỉ kết luận “Ambroxol là OTC”. Cần kiểm tra dạng uống, hàm lượng trên đơn vị và các giới hạn liên quan. Tương tự, với Omeprazol, Loperamid hoặc Ibuprofen, giới hạn hàm lượng là thông tin quan trọng để tránh phân loại sai.

Dược sĩ đối chiếu hoạt chất và hàm lượng trước khi bán thuốc

Khi nào nên yêu cầu đơn thuốc dù khách hỏi thuốc không kê đơn?

Nhà thuốc nên yêu cầu đơn thuốc khi sản phẩm không nằm trong danh mục thuốc không kê đơn, vượt giới hạn dạng dùng/hàm lượng, hoặc có dấu hiệu cần bác sĩ thăm khám. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, cảnh báo tại điểm bán có thể giúp nhân viên dừng lại để kiểm tra trước khi xuất hàng.

Trong thực tế, khách hàng có thể gọi tên thuốc theo thương hiệu, mô tả triệu chứng hoặc đưa ảnh vỏ hộp. Dược sĩ cần phân biệt giữa nhu cầu mua thuốc OTC và nhu cầu điều trị có nguy cơ cần khám chuyên môn. Một số trường hợp nên thận trọng gồm: triệu chứng kéo dài, triệu chứng nặng, người mua là trẻ nhỏ, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, người cao tuổi, người có bệnh nền, người đang dùng nhiều thuốc cùng lúc hoặc yêu cầu mua thuốc theo kinh nghiệm cũ.

Bài viết này không đưa ra hướng dẫn điều trị cụ thể. Nhà thuốc nên tư vấn trong phạm vi chuyên môn, đọc kỹ thông tin sản phẩm và khuyến nghị người bệnh đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường. Theo quy định hiện hành, các thuốc không thuộc danh mục thuốc không kê đơn thường cần được bán theo đơn; tuy nhiên, nhà thuốc vẫn nên kiểm tra văn bản đang áp dụng và hướng dẫn của cơ quan quản lý tại địa phương.

Quản lý danh mục thuốc không kê đơn trên phần mềm như thế nào?

Quản lý danh mục thuốc không kê đơn trên phần mềm cần bắt đầu từ dữ liệu sản phẩm chuẩn: hoạt chất, nhóm thuốc, hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng và trạng thái OTC/Rx. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, dữ liệu này có thể hỗ trợ bán hàng, tồn kho, đào tạo nhân viên và báo cáo vận hành.

Một cấu trúc dữ liệu hữu ích cho nhà thuốc có thể gồm:

Nhóm thông tin Ý nghĩa quản lý
Tên thương mại Tên sản phẩm nhân viên thường tìm kiếm khi bán hàng
Hoạt chất Cơ sở đối chiếu danh mục thuốc không kê đơn
Hàm lượng/nồng độ Giúp kiểm tra giới hạn OTC
Đường dùng Phân biệt uống, dùng ngoài, tra mắt, nhỏ mũi…
Dạng bào chế Viên, gói, siro, dung dịch, kem bôi, thuốc nhỏ…
Trạng thái OTC/Rx Hỗ trợ cảnh báo bán hàng
Ghi chú tuân thủ Nhắc kiểm tra đơn, tư vấn hoặc văn bản liên quan

Khi dữ liệu đã chuẩn, nhà thuốc có thể cấu hình cảnh báo: thuốc cần đơn, thuốc giới hạn hàm lượng, thuốc có hoạt chất dễ nhầm, sản phẩm cần tư vấn thêm hoặc sản phẩm chưa hoàn thiện hồ sơ. Điều này đặc biệt hữu ích với chuỗi nhà thuốc, nơi nhiều nhân viên cùng thao tác trên một hệ thống.

Phần mềm không thay thế vai trò của dược sĩ, nhưng có thể giảm lỗi thao tác, nhắc kiểm tra thông tin và tạo lịch sử bán hàng rõ ràng hơn. Với các quy định pháp lý, nhà thuốc nên cập nhật định kỳ theo văn bản hiện hành và kiểm tra lại khi có thay đổi từ Bộ Y tế hoặc cơ quan quản lý địa phương.

Giao diện phần mềm quản lý nhà thuốc hiển thị trạng thái OTC và cảnh báo bán hàng

Làm sao để đào tạo nhân viên bán đúng thuốc OTC?

Đào tạo nhân viên bán đúng thuốc OTC cần kết hợp kiến thức danh mục, tình huống thực tế tại quầy và quy trình kiểm tra trước khi bán. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, chủ nhà thuốc có thể biến danh mục thuốc không kê đơn thành checklist thao tác hằng ngày.

Một cách triển khai thực tế là chia đào tạo thành 3 lớp. Lớp đầu tiên là nhận diện: nhân viên biết thuốc OTC là gì, thuốc kê đơn là gì, vì sao không thể bán theo cảm tính. Lớp thứ hai là tra cứu: nhân viên biết tìm hoạt chất, đọc hàm lượng, xem đường dùng và kiểm tra cảnh báo trên phần mềm. Lớp thứ ba là xử lý tình huống: khi khách hỏi thuốc cho trẻ em, người lớn tuổi, phụ nữ có thai hoặc triệu chứng kéo dài, nhân viên biết chuyển cho dược sĩ phụ trách hoặc khuyến nghị đi khám khi phù hợp.

Chủ nhà thuốc cũng nên kiểm tra định kỳ các sản phẩm bán chạy. Những mặt hàng thường được hỏi nhiều như Paracetamol, Ibuprofen, thuốc dị ứng, thuốc tiêu hóa hoặc thuốc ho nên có hướng dẫn nội bộ rõ ràng. Hướng dẫn này cần mang tính nghiệp vụ bán lẻ và tuân thủ, không biến thành phác đồ điều trị thay cho bác sĩ.

Những sai sót thường gặp khi quản lý thuốc không kê đơn

Sai sót phổ biến nhất là chỉ nhìn tên hoạt chất mà bỏ qua hàm lượng, dạng bào chế và đường dùng. Với phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, nhà thuốc nên dùng dữ liệu có cấu trúc để giảm lỗi nhập hàng, bán hàng và phân loại sản phẩm.

Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Gộp mọi sản phẩm có cùng hoạt chất vào nhóm OTC mà không kiểm tra giới hạn.
  • Không cập nhật trạng thái thuốc khi có thay đổi về hồ sơ, nhãn hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Nhập thiếu hoạt chất khiến nhân viên chỉ tìm theo tên thương mại.
  • Không tách thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm/dược mỹ phẩm.
  • Không có cảnh báo khi nhân viên bán sản phẩm cần đơn.
  • Không lưu ghi chú nội bộ cho sản phẩm có điều kiện sử dụng hoặc cần tư vấn kỹ hơn.

Để hạn chế các lỗi này, nhà thuốc nên rà soát danh mục sản phẩm theo chu kỳ, đặc biệt sau khi nhập thêm hàng mới hoặc thay đổi nhà cung cấp. Nếu có điểm chưa chắc chắn về pháp lý, nên kiểm tra với văn bản hiện hành hoặc cơ quan quản lý thay vì tự suy đoán.

Kết luận

Danh mục 243 thuốc không kê đơn là nền tảng quan trọng giúp nhà thuốc bán hàng an toàn, tư vấn đúng phạm vi và quản lý tuân thủ tốt hơn. Khi được số hóa trên phần mềm quản lý nhà thuốc Omini, danh mục này không chỉ là tài liệu tham khảo mà còn trở thành công cụ hỗ trợ vận hành tại quầy.

Điều quan trọng là nhà thuốc không nên hiểu danh mục OTC theo cách đơn giản là “có tên hoạt chất thì được bán tự do”. Cần kiểm tra đầy đủ hoạt chất, đường dùng, dạng bào chế, hàm lượng/nồng độ và quy định cụ thể khác. Trong các trường hợp nhạy cảm, nên kiểm tra với dược sĩ phụ trách chuyên môn, văn bản pháp lý hiện hành hoặc cơ quan quản lý để đảm bảo phù hợp.

FAQ

Danh mục 243 thuốc không kê đơn có phải là danh sách tên biệt dược không?

Không. Danh mục này chủ yếu trình bày theo thành phần hoạt chất, đường dùng, dạng bào chế và giới hạn hàm lượng/nồng độ. Khi áp dụng tại nhà thuốc, cần đối chiếu từ tên thương mại về hoạt chất tương ứng.

Thuốc có cùng hoạt chất với danh mục OTC thì có luôn được bán không cần đơn không?

Không nên kết luận như vậy. Cần kiểm tra thêm hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng và quy định cụ thể khác theo văn bản hiện hành. Nếu còn nghi ngờ, nên kiểm tra với cơ quan quản lý hoặc dược sĩ phụ trách chuyên môn.

Nhà thuốc có cần lưu trạng thái OTC/Rx trên phần mềm không?

Nên lưu. Việc gắn trạng thái OTC/Rx trong phần mềm quản lý nhà thuốc Omini giúp nhân viên nhận cảnh báo nhanh, giảm nhầm lẫn khi bán hàng và hỗ trợ kiểm tra dữ liệu sản phẩm.

Danh mục thuốc không kê đơn có thay đổi theo thời gian không?

Có thể thay đổi khi cơ quan có thẩm quyền ban hành, sửa đổi hoặc thay thế văn bản. Vì vậy, nhà thuốc nên kiểm tra định kỳ theo quy định hiện hành và không chỉ dựa vào tài liệu cũ.

Bài viết này có thể dùng thay hướng dẫn chuyên môn điều trị không?

Không. Bài viết chỉ phục vụ mục đích tham khảo quản lý và vận hành nhà thuốc. Việc tư vấn dùng thuốc cần dựa trên chuyên môn dược, thông tin sản phẩm và tình trạng cụ thể của người dùng.

Câu hỏi thường gặp

Danh mục 243 thuốc không kê đơn có phải là danh sách tên biệt dược không?

Không. Danh mục chủ yếu trình bày theo thành phần hoạt chất, đường dùng, dạng bào chế và giới hạn hàm lượng/nồng độ. Nhà thuốc cần đối chiếu tên thương mại về hoạt chất tương ứng.

Thuốc có cùng hoạt chất với danh mục OTC thì có luôn được bán không cần đơn không?

Không nên kết luận như vậy. Cần kiểm tra thêm hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng và quy định cụ thể khác theo văn bản hiện hành.

Nhà thuốc có cần lưu trạng thái OTC/Rx trên phần mềm không?

Nên lưu. Trạng thái OTC/Rx giúp phần mềm quản lý nhà thuốc Omini cảnh báo nhanh tại điểm bán, giảm nhầm lẫn và hỗ trợ kiểm tra dữ liệu sản phẩm.

Danh mục thuốc không kê đơn có thay đổi theo thời gian không?

Có thể thay đổi khi cơ quan có thẩm quyền ban hành, sửa đổi hoặc thay thế văn bản. Nhà thuốc nên kiểm tra định kỳ theo quy định hiện hành.

Bài viết này có thay thế tư vấn y khoa không?

Không. Nội dung chỉ phục vụ tham khảo về quản lý và vận hành nhà thuốc. Việc dùng thuốc cần dựa trên chuyên môn dược, thông tin sản phẩm và tình trạng cụ thể của người dùng.

Danh sách đầy đủ 243 thuốc không kê đơn (OTC)

Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ 243 thành phần hoạt chất trong danh mục thuốc không kê đơn theo quy định của Bộ Y tế, kèm đường dùng, dạng bào chế và giới hạn hàm lượng/nồng độ áp dụng theo quy định hiện hành.

STTThành phần hoạt chấtĐường dùng, dạng bào chế, giới hạn hàm lượng, nồng độ
1AcetylcysteinUống: các dạng
2AcetylleucinUống: các dạng
3Acid acetylsalicylic (Aspirin) dạng đơn thành phần hoặc phối hợp với Vitamin C và/hoặc Acid citric và/hoặc Natri bicarbonat và/hoặc Natri salicylatUống: các dạng
4Acid alginic (Natri Alginat) đơn thành phần hay phối hợp với các hợp chất của nhôm, magnesisiUống: các dạng
5Acid amin đơn thành phần hoặc phối hợp (bao gồm cả dạng phối hợp với các Vitamin)Uống: các dạng
6Acid aminobenzoic (Acid para aminobenzoic)Uống: các dạng
7Acid benzoic đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
Uống: viên ngậm
8Acid boric đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
Thuốc tra mắt
9Acid citric phối hợp với các muối natri, kaliUống: các dạng
10Acid cromoglicic và các dạng muối cromoglicatThuốc tra mắt, tra mũi với giới hạn nồng độ tính theo acid cromoglicic ≤ 2%
11Acid dimecroticUống: các dạng
12Acid folic đơn thành phần hoặc phối hợp với sắt và/hoặc các Vitamin nhóm B, khoáng chất, sorbitolUống: các dạng
13Acid glycyrrhizinic (Glycyrrhizinat) phối hợp với một số hoạt chất khác như Chlorpheniramin maleat, DL-methylephedrin, Cafein…Uống: các dạng, bao gồm cả dạng viên ngậm
Dùng ngoài
14Acid lactic đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
15Acid mefenamicUống: các dạng
16Acid salicylic đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (phối hợp Lactic acid; Lưu huỳnh kết tủa…)Dùng ngoài
17AcyclovirDùng ngoài: thuốc bôi ngoài da với nồng độ Acyclovir ≤ 5%
18AlbendazolUống: các dạng
19Alcol diclorobenzyl dạng phối hợp trong các thành phẩm viên ngậmUống: viên ngậm
20Alcol polyvinylDùng ngoài
21Alimemazin tartrat (Trimeprazin tartrat)Uống: các dạng
22Allantoin dạng phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, thuốc đặt hậu môn (Cao cepae fluid; …)Dùng ngoài
Thuốc đặt hậu môn
23Allatoin phối hợp với các Vitamin và/hoặc ChondroitinThuốc tra mắt
24AlmagatUống: các dạng
25Ambroxol đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng với giới hạn hoạt chất như sau:
– Đã chia liều Ambroxol clorhydrat ≤ 30mg/đơn vị
– Chưa chia liều: Ambroxol clorhydrat ≤ 0,8%
26Amylase dạng đơn thành phần hoặc phối hợp với Protease và/hoặc Lipase và/hoặc CellulaseUống: các dạng
27Amylmetacresol dạng phối hợp trong các thành phẩm viên ngậm (như với các tinh dầu, Bacitracin…)Uống: viên ngậm
28ArgyronThuốc tra mắt
Dùng ngoài
29AspartamUống: các dạng
30Aspartat đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
31AttapulgitUống: các dạng
32AzelastinThuốc tra mắt, tra mũi
33Bạc SulphadiazinDùng ngoài
34Bacitracin phối hợp với một số hoạt chất khác trong các thành phẩm viên ngậm (phối hợp với Neomycin sulfat; Amylocain; Tixocortol…)Uống: viên ngậm
35Beclomethason dipropionatThuốc tra mũi: dạng khí dung với giới hạn liều dùng tối đa 1 ngày ≤ 400 mcg, đóng gói ≤ 200 liều (tính theo hoạt chất không có muối)
36Benzalkonium phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với Cholin; acid salicylic; Nystatin; Diiodohydroxyquin …), trong các thành phẩm viên ngậm (với Tyrothricin, Bacitracin, tinh dầu…)Dùng ngoài
Viên ngậm
37Benzocain dạng phối hợpDùng ngoài: các dạng với giới hạn Benzocain ≤ 10%;
Viên đặt hậu môn
Uống: viên ngậm
38Benzoyl peroxid đơn thành phần hoặc phối hợp với Iod và/hoặc lưu huỳnhDùng ngoài: các dạng với giới hạn nồng độ ≤ 10%
39Benzydamin Hydrochlorid đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài: kem bôi niêm mạc miệng, nước xúc miệng, thuốc xịt họng
Uống: viên ngậm
40Benzydamin salicylat đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
41Benzyl benzoat phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với các tinh dầu, Cồn Isopropyl…)Dùng ngoài: các dạng
Miếng dán
42BerberinUống: các dạng
43Biclotymol đơn thành phần hoặc phối hợp với Enoxolon và/hoặc Phenylephrin hydrochlorid và/hoặc Clorpheniramin maleat và/hoặc tinh dầuDùng ngoài
Thuốc tra mũi
Uống: viên ngậm
44Bifonazol đơn thành phần hoặc phối hợp với UreaDùng ngoài
45BisacodylUống: các dạng đã chia liều với hàm lượng ≤ 10mg/đơn vị
46Bismuth dạng muốiUống: các dạng
47BoldineUống: các dạng
48Bromhexin Hydrochlorid đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng với giới hạn Bromhexin Hydrochlorid như sau:
– Đã chia liều ≤ 8mg/đơn vị;
– Chưa chia liều ≤ 0,8%
Thuốc đặt hậu môn
49Bromelain đơn thành phần hoặc phối hợp với TrypsinUống: các dạng
50Brompheniramin maleat đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng
51BudesonidThuốc tra mũi: dạng khí dung, ống hít, thuốc bột để hít với giới hạn liều dùng tối đa 1 ngày ≤ 400mcg, đóng gói ≤ 200 liều
52Bufexamac đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, thuốc đặt hậu môn (với Titan Dioxid, Bismuth, Subgallat, Lidocain…)Dùng ngoài
Thuốc đặt hậu môn
53ButoconazolDùng ngoài
54Cafein phối hợp với các hoạt chất có trong danh mục nàyUống: các dạng
55Calamin đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoàiDùng ngoài
56Calci (bao gồm các dạng hợp chất) thuốc đơn thành phần hoặc phối hợp với Vitamin D (trừ Calcitriol) và/hoặc các Vitamin và/hoặc IpriflavonUống: các dạng
57Carbinoxamin đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đau (với Pseudoephedrin hydrochlorid và/hoặc Bromhexin và/hoặc Paracetamol)Dạng uống
58CarbocysteinUống: các dạng
59CarbomerDùng ngoài
Thuốc tra mắt
60Catalase đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với Neomycin)Dùng ngoài
61Cetirizin dihydrochloridUống: các dạng
62Cetrimid phối hợp với một số hoạt chất khác trong các thành phẩm dùng ngoài (Lidocain, Kẽm, Calamin, Aminacrine, tinh dầu…)Dùng ngoài
63Cetrimonium phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, viên ngậm (phối hợp với Lidocain; Tyrothricin, tinh dầu…)Dùng ngoài
Uống: viên ngậm
64Chitosan (Polyglusam)Dùng ngoài
65Cholin đơn thành phần hoặc phối hợp các acid amin, Vitamin trong các thành phẩm dạng uống; phối hợp với acid Salicylic, Benzalkonium… trong các thành phẩm dùng ngoàiUống: các dạng
Dùng ngoài
66Chondroitin đơn thành phần hoặc phối hợp với Glucosamin và/hoặc dầu cá và/hoặc các Vitamin và/hoặc các acid aminUống: các dạng
67Chondroitin đơn thành phần hoặc phối hợp Borneol và, hoặc các VitaminThuốc tra mắt
Dùng ngoài
68Ciclopirox olaminDùng ngoài
69CimetidinUống: dạng chia liều với giới hạn hàm lượng Cimetidin ≤ 200mg/đơn vị
70CinarizinUống: các dạng
71Cinchocain phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, thuốc đặt hậu môn (như với Hydrocortison, Neomycin, Esculin…)Dùng ngoài
Thuốc đặt hậu môn
72CitrullinUống: các dạng
73Clobetason butyratDùng ngoài
74ClorhexidinDùng ngoài
75ClorophylUống: các dạng
76Clorpheniramin maleat đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng.
Dạng đơn thành phần đã chia liều: Clorpheniramin maleat ≤ 4mg/đơn vị.
77Clorpheniramin maleat phối hợp Chondroitin và/hoặc các VitaminThuốc tra mắt
78ClotrimazolDùng ngoài: các dạng với giới hạn nồng độ ≤ 3%
Viên đặt âm đạo
79Codein phối hợp với các hoạt chất có trong danh mục này với chỉ định chữa ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng. với giới hạn hàm lượng Codein (tính theo dạng base) như sau:
– Dạng chia liều ≤ 12mg/đơn vị;
– Dạng chưa chia liều ≤ 2,5%
80Coenzym Q10 đơn thành phần hoặc phối hợp với các VitaminUống: các dạng
81CrotamitonDùng ngoài
82Dequalinium đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, viên ngậm (Tyrothricin; Hydrocortison; acid Glycyrrhetinic; Lidocain…)Dùng ngoài
Viên đặt âm đạo
Uống: viên ngậm
83DesloratadinUống: các dạng với giới hạn hàm lượng ≤ 5mg/đơn vị chia liều
Hoặc uống với liều tối đa 5mg/ngày
84Dexbrompheniramin maleat đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng
85Dexclorpheniramin maleat đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng
86DexpanthenolThuốc tra mắt
Dùng ngoài
87Diclofenac đơn thành phần hoặc phối hợp với Methyl salicylat; các chất thuộc nhóm tinh dầu…Dùng ngoài
Thuốc tra mắt (dạng đơn thành phần)
88DicyclominUống: các dạng
89Diethylphtalat (DEP)Dùng ngoài
90DimenhydrinatUống: các dạng
91Dimethicon (Dimethylpolysiloxan) đơn thành phần hoặc phối hợp với GuaiazulenUống: các dạng
92Dimethicon phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với Kẽm; Calamin; Cetrimid…)Dùng ngoài
93DimethindenUống: các dạng
Dùng ngoài
94Dinatri Inosin monophosphatThuốc tra mắt
95Diosmectit (Dioctahedral smectit)Uống: các dạng
96Diosmin phối hợp Hesperidin và/hoặc một số cao dược liệu chứa FlavonoidUống: các dạng
97Diphenhydramin hydrochlorid hoặc monocitratUống: các dạng với giới hạn hàm lượng (tính theo dạng base) như sau:
– Đã chia liều ≤ 50mg/đơn vị;
– Chưa chia liều: ≤ 2,5%
98Đồng sulfatDùng ngoài
99Doxylamin phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đau (với Paracetamol, Pseudoephedrin Hydrochlorid, các hoạt chất khác có trong danh mục thuốc không kê đơn)Uống: các dạng
100Econazol đơn thành phần hoặc phối hợp với HydrocortisonDùng ngoài, giới hạn nồng độ Hydrocortison tính theo dạng base ≤ 0,05%
101Enoxolon đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, viên ngậmDùng ngoài: thuốc bôi ngoài da, kem bôi niêm mạc miệng, nước xúc miệng
Uống: viên ngậm
102Ephedrin HydrochloridThuốc tra mắt, tra mũi: dung dịch ≤ 1%. Đóng gói ≤ 15ml/đơn vị
103EprazinonUống: các dạng
104Esdepallethrin phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với Piperonyl, Spregal, tinh dầu, các chất có trong thành phần tinh dầu)Dùng ngoài
105Estradiol đơn thành phần và phối hợp DydrogesteronUống: các dạng đã chia liều
106Ethanol đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài (cồn sát trùng)
Uống: dạng phối hợp
107Ethylestradiol đơn thành phầnUống: các dạng đã chia liều
108EtofenamatDùng ngoài
109FamotidinUống: dạng chia liều với giới hạn hàm lượng ≤20mg/đơn vị
110FenticonazolDùng ngoài
111FexofenadinUống: các dạng
112FlurbiprofenViên ngậm
Dùng ngoài
Thuốc tra mắt
113Glucosamin đơn thành phần hoặc phối hợp với Chondroitin và/hoặc các VitaminUống: các dạng
114Glucose hoặc Dextrose đơn thành phần hoặc phối hợp với các muối natri, kaliUống: các dạng
115Glycerin đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài, thuốc tra mắt (với Polysorbat 80)Dùng ngoài
Thuốc tra mắt
116Glycerol phối hợp với dịch chiết dược liệuThuốc thụt trực tràng
117Guaiphenesin đơn thành phần hoặc phối hợp với các hoạt chất có trong danh mục thuốc không kê đơn có tác dụng chữa ho, hạ nhiệt, giảm đau.Uống: các dạng
118Hexamidin đơn thành phần hoặc phối hợp (với Cetrimid, Lidocain, Clotrimazol, Catalase)Dùng ngoài
119Hexetidin đơn thành phần hoặc phối hợp (với Benzydamin, Cetylpyridinum, Cholin Salicylat, Methyl salicylat, tinh dầu…)Dùng ngoài: thuốc bôi ngoài da, dung dịch xúc miệng
120Hydrocortison đơn thành phần hoặc phối hợp (với Miconazol, Econazol, Tioconazol, Neomycin)Dùng ngoài: các dạng với nồng độ Hydrocortison ≤ 0,5%
121Hydrogen Peroxid (Oxy già) đơn thành phần hoặc phối hợp Natri Lauryl sulfat và/hoặc tinh dầu…Dùng ngoài
122HydrotalcitUống: các dạng
123Hyoscine (Scopolamin) butylbromid đơn thành phần hoặc phối hợp với Meclizin hydrochloridUống: các dạng, bao gồm viên nhai.
Giới hạn hàm lượng đã chia liều ≤ 20mg
Miếng dán
124Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose, HPMC) đơn thành phần hoặc phối hợp Dextran 70 và/hoặc CarbomerThuốc tra mắt: các dạng
125IbuprofenUống: các dạng với giới hạn hàm lượng như sau: đã chia liều ≤ 400mg/đơn vị.
Dùng ngoài
126IchthammolDùng ngoài
127IndomethacinDùng ngoài
Tra mắt dung dịch 0,1%
128Iod phối hợp Kali Iodid và/hoặc Acid Benzoic và/hoặc Acid SalicylicDùng ngoài với nồng độ Iod ≤ 5%
129IsoconazolDùng ngoài
130Isopropyl MethylphenolDùng ngoài
131Kẽm oxid, Kẽm pyrithion, Kẽm Gluconat, Kẽm undecylenat đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoàiDùng ngoài
132Kẽm sulfatDùng ngoài
Thuốc tra mắt
133Ketoconazol đơn thành phần hoặc phối hợp với Kẽm Pirythion và/hoặc Hydrocortison và/hoặc TrolaminDùng ngoài: các dạng với nồng độ Ketoconazol ≤ 2%
134KetoprofenDùng ngoài
135LactitolUống: các dạng
136Lactoserum atomisateDùng ngoài
137LactuloseUống: các dạng
138L-Carnitin dạng đơn thành phần hoặc phối hợp với các vitaminUống: các dạng
139LevocetirizinUống: các dạng
140Levonorgestrel đơn thành phần hoặc phối hợp với EthylestradiolUống: các dạng
141Lidocain đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
142Lindan (Benhexachlor, 666, Gamma-BHC) đơn thành phần hoặc phối hợp với LidocainDùng ngoài với nồng độ Lindan ≤ 1%
143LoperamidUống: các dạng với giới hạn hàm lượng đã chia liều Loperamid ≤ 2mg
144Loratadin đơn thành phần hoặc phối hợp Pseudoephedrin Hydrochlorid và /hoặc ParacetamolUống: các dạng với giới hạn hàm lượng như sau (tính theo dạng base):
– Đã chia liều: Loratadin ≤ 10mg/đơn vị;
– Chưa chia liều: Loratadin ≤ 0,1%
145LoxoprofenUống: các dạng
146MacrogolUống: các dạng
Thuốc thụt trực tràng
147Magaldrat đơn thành phần hoặc phối hợp với các hợp chất Nhôm, Magnesi, Acid Alginic (hay dạng muối Alginat).Uống: các dạng
148Magnesi bao gồm các dạng muối, hợp chất của magnesiUống: các dạng
149MangiferinDùng ngoài
150MebendazolUống: các dạng, với giới hạn hàm lượng như sau:
– Dạng chia liều ≤ 500mg/đơn vị
– Chưa chia liều ≤ 2%
151MebeverinUống: dạng chia liều ≤ 200mg/đơn vị
152Men nấm (cellulase fongique)Uống: các dạng
153Men tiêu hóa dạng đơn thành phần hoặc phối hợp bao gồm phối hợp với các vitaminUống: các dạng
154Menthol phối hợp với một số hoạt chất khác như hỗn hợp tinh dầu, Methyl Salycilat….Uống: các dạng
Dùng ngoài: các dạng
155MequinolDùng ngoài
156MequitazinUống: các dạng
Dùng ngoài
157Mercurocrom (Thuốc đỏ)Dùng ngoài với quy cách đóng gói ≤ 30ml
158Methyl salicylat phối hợp trong các thành phẩm viên ngậm, dùng ngoài (phối hợp với tinh dầu…)Dùng ngoài
Miếng dán
Viên ngậm
159MetronidazolDùng ngoài
160MiconazolDùng ngoài
Thuốc bôi âm đạo ≤ 2%
161Miconazole phối hợp với HydrocortisonDùng ngoài
Thuốc bôi âm đạo Miconazol ≤2%; Hydrocortison ≤0,05%
162MinoxidilDùng ngoài: các dạng nồng độ ≤5%
163MometasoneThuốc tra mũi: ≤ 50 mcg/lần xịt với quy cách đóng gói ≤ 200 liều/hộp;
Dùng ngoài.
164MupirocinDùng ngoài
165Myrtol đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm viên ngậmUống: các dạng
Dùng ngoài
166Naphazolin đơn thành phần hoặc phối hợp trong thành phẩm thuốc mũi như Diphenylhydramin và/hoặc ProcainThuốc tra mũi với nồng độ Naphazolin ≤ 0,05%
167Naphazolin phối hợp trong thành phẩm thuốc tra mắt (Pheniramin; Vitamin glycyrhizinat, Dexpanthenol…)Thuốc tra mắt: các dạng với nồng độ Naphazolin ≤ 0,1%,
168NaproxenUống: các dạng đã chia liều với giới hạn hàm lượng ≤ 275mg/đơn vị
169Natri benzoat đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
170Natri bicacbonat đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
171Natri carbonat đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
172Natri Carboxymethylcellulose (Na CMC)Thuốc tra mắt
173Natri clorid đơn thành phần hoặc phối hợp với các muối Kali Citrat, Natri citrat…Uống: các dạng
Dùng ngoài
Thuốc tra mắt, tra mũi với nồng độ 0,9%
174Natri DocusatUống: các dạng
175Natri Fluorid dạng phối hợpDùng ngoài: đánh răng, súc miệng
176Natri Hyaluronat (Acid Hyaluronic)Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt với nồng độ ≤ 0,1%
177Natri MonofluorophosphatDùng ngoài, bao gồm các dạng làm sạch khoang miệng, niêm mạc
178Natri Salicylat dạng phối hợpUống: dạng phối hợp trong các viên ngậm
Dùng ngoài
179Neomycin sulfat phối hợp trong các thành phẩm viên ngậm (Kẽm; Bacitracin; Amylocain…), các thành phẩm dùng ngoàiUống: viên ngậm
Dùng ngoài
180Nguyên tố vi lượng: crôm, đồng, kali, magnesi, mangan, kẽm, …dạng đơn thành phần hoặc phối hợp, bao gồm cả các dạng phối hợp với các Vitamin.Uống: các dạng
181Nhôm, magnesi, calci và các hợp chất của nhôm, magnesi, calci dạng đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
182Nonahydrated Natri Sulfid + Saccharomyces CerevisiaeUống: các dạng
Dùng ngoài
183NoscarpinUống: các dạng
184Nystatin đơn thành phần hoặc phối hợpDùng ngoài
185OmeprazolUống: dạng đã chia liều với hàm lượng ≤ 10mg/đơn vị
186OrlistatUống: các dạng
187Ossein hydroxy apatitUống: các dạng
188OxeladinUống: các dạng
189OxomemazinUống: các dạng
190OxymetazolinThuốc tra mũi với nồng độ ≤ 0,5%
191Pancreatin đơn thành phần hoặc phối hợp với Simethicon và/hoặc các men tiêu hóa và/hoặc các Vitamin nhóm B và/hoặc AzintamidUống: các dạng
192PanthenolDùng ngoài
Thuốc tra mắt
193Paracetamol đơn thành phầnUống: các dạng
Thuốc đặt hậu môn
194Paracetamol phối hợp với các hoạt chất có trong Danh mục này có tác dụng chữa ho, hạ nhiệt, giảm đau, chống dị ứngUống: các dạng
195PentoxyverinUống: các dạng
196Phenylephrin HydrochloridThuốc tra mắt, nhỏ mũi nồng độ ≤ 1%
197Phenylephrin Hydrochlorid phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (như Petrolatum sperti yellow; Mineral oil light; Shark liver oil…)Dùng ngoài
198Phenylephrin Hydrochlorid phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đauUống: các dạng
Thuốc đặt hậu môn
199PhospholipidUống: các dạng
200PicloxydinThuốc tra mắt
201PiroxicamDùng ngoài: các dạng với nồng độ ≤ 1%
202Policresulen (Metacresolsulphonic acid-formaldehyd)Dùng ngoài
Thuốc đặt trực tràng
203Polyethylen glycol 400 đơn thành phần hoặc phối hợp với Propylen glycolThuốc tra mắt
204PolysacharidUống: các dạng
205Polytar dạng đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (như Kẽm Pyrithion…)Dùng ngoài
206Povidon IodinDùng ngoài: các dạng (bao gồm dung dịch súc miệng với nồng độ ≤ 1%). Thuốc tra mắt
207Promethazin Hydrochlorid đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đau (với Carbocystein; Paracetamol…)Uống: các dạng với giới hạn hàm lượng, nồng độ Promethazin như sau (tính theo dạng base):
– Đã chia liều ≤ 12,5mg/ đơn vị;
– Chưa chia liều ≤ 0,1%
Dùng ngoài: nồng độ ≤ 2%
208Pseudoephedrin Hydrochlorid phối hợp với CetirizinUống: các dạng với giới hạn Pseudoephedrin như sau (tính theo dạng base):
– Dạng chia liều ≤ 120mg/đơn vị;
– Dạng chưa chia liều ≤ 0,5%
209Pseudoephedrin Hydrochlorid phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đau, chống dị ứngUống: các dạng với giới hạn Pseudoephedrin như sau (tính theo dạng base):
– Dạng chia liều ≤120mg/ đơn vị;
– Dạng chưa chia liều ≤ 0,5%
210PyrantelUống: các dạng
211RanitidinUống: các dạng đã chia liều ≤ 75mg
212Rutin đơn thành phần hoặc phối hợp với Vitamin C và/hoặc các cao, dịch chiết từ dược liệuUống: các dạng
213Saccharomyces boulardicUống: các dạng
214Saccharomyces cerevisiae với Trihydrat Magnesi SulfatUống: các dạng
215Sắt dạng hợp chất đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm chứa vitamin, khoáng chấtUống: các dạng
216Selen hữu cơ dạng phối hợp trong các thành phẩm chứa Vitamin, khoáng chấtUống: các dạng với giới hạn hàm lượng như sau:
– Dạng đã chia liều Selen ≤ 50mcg/ đơn vị
217Selen sulfidDùng ngoài
218Silymarin đơn thành phần hoặc phối hợp với các Vitamin và/hoặc các cao, dịch chiết từ dược liệu.Uống: các dạng
219Simethicon đơn thành phần hoặc phối hợp với Pancreatin và/hoặc Acid Desoxycholic và/hoặc các Vitamin nhóm B và/hoặc các men tiêu hóaUống: các dạng
220Simethicon phối hợp với các hợp chất nhôm, magnesi, và/hoặc Dicyclomin và/hoặc than hoạtUống: các dạng
221Sorbitol đơn thành phần hoặc phối hợpUống: các dạng
222Sterculia (gum sterculia)Uống: các dạng
Thuốc thụt trực tràng
223SucralfatUống: các dạng
224SulbutiaminUống: các dạng
225Sulfogaiacol (hoặc Sulfoguaiacol) đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm hạ nhiệt, giảm đau, chống hoUống: các dạng
226TerbinafinDùng ngoài: các dạng với nồng độ ≤ 1%
227Terpin đơn thành phần hoặc phối hợp với CodeinUống: các dạng.
Dạng phối hợp Codein (tính theo dạng base) giới hạn hàm lượng như sau:
– Dạng chia liều ≤ 12mg/đơn vị;
– Dạng chưa chia liều ≤ 2,5%
228TetrahydrozolinThuốc tra mũi
229Than hoạt đơn thành phần hoặc phối hợp với SimethiconUống: các dạng
230Tinh dầu (bao gồm nhóm các chất Menthol, Pinen, Camphor, Cineol, Fenchone, Borneol, Anethol, Eucalyptol…)Uống: các dạng
Dùng ngoài: thuốc bôi ngoài da
Nước súc miệng, thuốc bôi niêm mạc miệng
231Tioconazol đơn thành phần hoặc phối hợp với HydrocortisonDùng ngoài: các dạng với nồng độ như sau:
– Tioconazol ≤ 1,00%
– Hydrocortison ≤ 0,05%
232TolnaftatDùng ngoài
233Triclosan đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoàiDùng ngoài
234Triprolidin đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm thuốc ho, hạ nhiệt, giảm đau.Uống: các dạng
235Trolamin đơn thành phần hoặc phối hợp trong các thành phẩm dùng ngoài (với Triclosan và/hoặc Tyrothricin)Dùng ngoài
236Tyrothricin đơn thành phần hoặc phối hợp (với Benzalkonium, Benzocain, Formaldehyd, Trolamin, tinh dầu, các thành phần trong tinh dầu)Uống: viên ngậm
Dùng ngoài: dung dịch súc miệng, xịt miệng, bôi ngoài da
237Urea đơn thành phần hoặc phối hợp với Vitamin E và/hoặc Bifonazol và/hoặc các dược liệu không thuộc Danh mục dược liệu độc do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hànhDùng ngoài
238Vitamin A và tiền Vitamin A (Betacaroten) dạng đơn thành phân và phối hợp với các vitaminUống: các dạng với giới hạn hàm lượng Vitamin A < 5000 IU/đơn vị
Dùng ngoài
Thuốc tra mắt
239Vitamin dạng đơn thành phần (trừ Vitamin D dạng đơn thành phần) hoặc dạng phối hợp các Vitamin, khoáng chất, Acid Amin, các Acid béo, Taurin, Lutein, ZeaxanthinUống: các dạng
Dùng ngoài
Các phối hợp dạng uống có chứa Vitamin A thực hiện giới hạn hàm lượng như sau:
Vitamin A ≤ 5000 IU/đơn vị chia liều
240Vitamin nhóm B, Vitamin PP đơn thành phần hoặc phối hợpThuốc tra mắt
241Vi khuẩn có lợi cho đường tiêu hóa: Bacillus claussi, Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus dạng đơn thành phần hoặc phối hợp, bao gồm cả dạng phối hợp với các vitaminUống: các dạng
242Xanh MethylenDùng ngoài
243Xylometazolin đơn thành phần hoặc phối hợp với Benzalkonium.Thuốc tra mũi với giới hạn nồng độ Xylometazolin ≤ 1%

Tin liên quan